農步 nóng bù · nông bộ Hán Việt: nông bộ · Pinyin: nóng bù Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 步 (bộ)Pinyinnóng bùHán Việtnông bộCấu tạo農 + 步 · nông + bộ nghĩa thành phần: nông + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神农氏的足迹。指神农氏教民稼穑事。Tân Hoa Tự Điển 1.神农氏的足迹。指神农氏教民稼穑事。