農殘 nóng cán · nông tàn Hán Việt: nông tàn · Pinyin: nóng cán Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 殘 (tàn)Pinyinnóng cánHán Việtnông tànCấu tạo農 + 殘 · nông + tàn nghĩa thành phần: nông + tàn