農渠 nông cừ Hán Việt: nông cừ Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 渠 (cừ)Hán Việtnông cừCấu tạo農 + 渠 · nông + cừ nghĩa thành phần: nông + cừ Nghĩa EngCihui 農渠 óngqú n. field ditch