農畜
nông súc
Hán Việt: nông súc · Pinyin: nóng chù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 农业和畜牧业。
- Tân Hoa Tự Điển 1.农业和畜牧业。
Eng
- Cihui 農畜 óngchù* n. <agr.> farm workstock
Hán Việt: nông súc · Pinyin: nóng chù