農神 nông thần Hán Việt: nông thần Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 神 (thần)Hán Việtnông thầnCấu tạo農 + 神 · nông + thần nghĩa thành phần: nông + thần Nghĩa EngCihui 農神 óngshén n. god of agriculture