農經

nóng jīng nông kinh

Hán Việt: nông kinh · Pinyin: nóng jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代关于农业的典籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代关于农业的典籍。

Eng

  • Cihui 農經 óngjīng n. rural economy