農耕

nóng gēng nông canh

Hán Việt: nông canh · Pinyin: nóng gēng

Tổng quan

canh tác | nông nghiệp

Cấu tạo: (nông) + (canh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui canh tác | nông nghiệp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 耕種稼穡等農務。晉.陶淵明〈桃花源〉詩:「相命肆農耕,日入從所憩。」《五代史平話.周史.卷上》:「其父郭和以農耕為業,其母常氏乃河東路潞州黎城縣常武安的妹妹。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓耕种土地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓耕种土地。

Eng

  • CC-CEDICT farming|agriculture
  • Cihui farming; agriculture

ja

  • JMdict farming|agriculture|cultivation