農輿 nóng yú · nông dư Hán Việt: nông dư · Pinyin: nóng yú Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 輿 (dư)Pinyinnóng yúHán Việtnông dưCấu tạo農 + 輿 · nông + dư nghĩa thành phần: nông + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代天子诸侯行籍田礼所乘的车。Tân Hoa Tự Điển 1.古代天子诸侯行籍田礼所乘的车。