農藝
nông nghệ
Hán Việt: nông nghệ · Pinyin: nóng yì
Tổng quan
nông học
Nghĩa
Việt
- Cihui nông học
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 與作物的栽培、改良有關的科學和技術。狹義的農藝指作物的種植技術;廣義的農藝則囊括各種與作物生產有關的科學,如栽培原理、品種改良、土壤改良、植物營養、病蟲害防治、農業氣象等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指农作物的栽培﹑选种等技艺。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指农作物的栽培﹑选种等技艺。
Eng
- CC-CEDICT agronomy
- Cihui agronomy