農草 nóng cǎo · nông thảo Hán Việt: nông thảo · Pinyin: nóng cǎo Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 草 (thảo)Pinyinnóng cǎoHán Việtnông thảoCấu tạo農 + 草 · nông + thảo nghĩa thành phần: nông + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《神农本草经》的略称。泛指医药书籍。Tân Hoa Tự Điển 1.《神农本草经》的略称。泛指医药书籍。