農行
nông hành
Hán Việt: nông hành · Pinyin: nóng háng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 农业银行的简称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.农业银行的简称。
Eng
- Cihui 農行 óngháng ab. agricultural bank
Hán Việt: nông hành · Pinyin: nóng háng