農賦 nóng fù · nông phú Hán Việt: nông phú · Pinyin: nóng fù Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 賦 (phú)Pinyinnóng fùHán Việtnông phúCấu tạo農 + 賦 · nông + phú nghĩa thành phần: nông + phú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 农业税。Tân Hoa Tự Điển 1.农业税。