農閒
nông gian
Hán Việt: nông gian · Pinyin: nóng xián
Tổng quan
nông nhàn
Nghĩa
Việt
- Cihui nông nhàn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓在农村闲居; 指冬季农事较少的时节。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓在农村闲居。 2.指冬季农事较少的时节。
Eng
- CC-CEDICT the agricultural off-season; the farming slack season
- Cihui 農閑 óngxián n. slack season in farming | Tāmen ∼ ¹zuò shénme? What do they do in the slack season?