農隙
nông khích
Hán Việt: nông khích · Pinyin: nóng xì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 农事闲暇时候; 农政小吏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.农事闲暇时候。 2.农政小吏。
Eng
- Cihui 農隙 óngxì n. slack season (in farming)
Hán Việt: nông khích · Pinyin: nóng xì