冠以

guàn yǐquan dĩ

Hán Việt: quan dĩ · Pinyin: guàn yǐ

Tổng quan

gán cho

Cấu tạo: 冠 (quan) + 以 (dĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gọi
  • Tần suất từ gán cho , gọi
  • Biên soạn 冠以 uànyǐ* v.p. <wr.> label

Eng

  • Cihui to label; to call
  • Tần suất từ 冠以 uànyǐ* v.p. <wr.> label , ∼ yī ¹dǐng ¹dǐng tóuxián successively add official titles/labels

Từ liên quan

Gần nghĩa

以上 · 以下 · 以不 · 以东 · 以为 · 以便 · 以假 · 以免