冠兒 quan nhi Hán Việt: quan nhi Tổng quan Cấu tạo: 冠 (quan) + 兒 (nhi)Hán Việtquan nhiCấu tạo冠 + 兒 · quan + nhi nghĩa thành phần: quan + nhi Nghĩa EngCihui 冠兒 guānr n. topknot