冠帔

quan bí

Hán Việt: quan bí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

古代官家夫人的服飾。明.凌濛初《紅拂記》第四齣:「夫人早來也!(旦冠帔上)則俺紅拂。」

Cấu tạo: 冠 (quan) + 帔 (bí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 y phục phu nhân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代官家夫人的服飾。明.凌濛初《紅拂記》第四齣:「夫人早來也!(旦冠帔上)則俺紅拂。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

冠世 · 冠以 · 冠冕 · 冠军 · 冠县 · 冠名 · 冠子 · 冠巾