冠帶
quan đái
Hán Việt: quan đái
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 冠帶 uāndài* n. 1. cap and belt M:¹tiáo 2. costume 3. highly developed culture | ∼ zhī guó country with a sophisticated culture 4. scholars
Hán Việt: quan đái