冠戴 quan đái Hán Việt: quan đái Tổng quan Cấu tạo: 冠 (quan) + 戴 (đái)Hán Việtquan đáiCấu tạo冠 + 戴 · quan + đái nghĩa thành phần: quan + đái Nghĩa EngCihui 冠戴 uàndài n. <wr.> one's dress/clothing M:¹shēn