冠族

quan tộc

Hán Việt: quan tộc

Tổng quan

òng họ hiển vinh, đời đời có chức vị cao sang. quan tộc quan tộc ☆Dòng họ hiển vinh, đời đời có chức vị cao sang.

Cấu tạo: (quan) + (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui òng họ hiển vinh, đời đời có chức vị cao sang. quan tộc quan tộc ☆Dòng họ hiển vinh, đời đời có chức vị cao sang.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 顯宦的家族。《晉書.卷六○.張方傳》:「顒參軍畢垣,河間冠族,為方所侮。」