冠狀
quan trạng
Hán Việt: quan trạng · Pinyin: guān zhuàng
Tổng quan
liên quan đến động mạch hoặc tĩnh mạch vành | hình dạng vương miện
Nghĩa
Việt
- Cihui liên quan đến động mạch hoặc tĩnh mạch vành | hình dạng vương miện
Eng
- CC-CEDICT coronary (i.e. relating to the coronary arteries or veins)|crown-shaped
- Cihui coronary (i.e. relating to the coronary arteries or veins); crown-shaped
ja
- JMdict coronary|coronal|coronate