冠蓋

guān gài quan cái

Hán Việt: quan cái · Pinyin: guān gài

Tổng quan

quan lại

Cấu tạo: (quan) + (cái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan lại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代官吏的帽子和车盖,借指官吏:~相望|~云集。

Eng

  • Cihui 冠蓋 guāngài n. <trad.> 1. official hats and canopies M:¹dǐng 2. officials