冠蓋

guān gài quan cái

Hán Việt: quan cái · Pinyin: guān gài

Tổng quan

quan lại

Cấu tạo: (quan) + (cái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan lại
  • Cihui ũ và lọng. Chỉ người có chức vị. quan cái quan cái ☆Mũ và lọng. Chỉ người có chức vị. quan lại。古代官吏的帽子和車蓋,借指官吏。 冠蓋雲集 quan lại tụ họp.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 官吏的官帽服飾和車乘的頂蓋。後用以稱達官貴人。南朝宋.鮑照〈代放歌行〉:「冠蓋縱橫至,車騎四方來。」

Eng

  • Cihui 冠蓋 guāngài n. <trad.> 1. official hats and canopies M:¹dǐng 2. officials