冠饰

quan sức

Hán Việt: quan sức

Tổng quan

đường viền; diềm mái; đường trang trí (trên mái nhà)。古典建築中一種頂部線腳。

Cấu tạo: (quan) + (sức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường viền; diềm mái; đường trang trí (trên mái nhà)。古典建築中一種頂部線腳。