冢人

zhǒng rén trủng nhân

Hán Việt: trủng nhân · Pinyin: zhǒng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (trủng) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《周礼》官名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《周礼》官名。