冢人 zhǒng rén·trủng nhân Hán Việt: trủng nhân · Pinyin: zhǒng rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.《周礼》官名。 Cấu tạo: 冢 (trủng) + 人 (nhân)Pinyinzhǒng rénHán Việttrủng nhânCấu tạo冢 + 人 · trủng + nhân nghĩa thành phần: trủng + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.《周礼》官名。 Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人