冢卿 zhǒng qīng·trủng khanh Hán Việt: trủng khanh · Pinyin: zhǒng qīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.孤卿; 上卿。六卿中掌国政的人。 Cấu tạo: 冢 (trủng) + 卿 (khanh)Pinyinzhǒng qīngHán Việttrủng khanhCấu tạo冢 + 卿 · trủng + khanh nghĩa thành phần: trủng + khanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.孤卿; 上卿。六卿中掌国政的人。 Từ liên quan Gần nghĩa冢墳 · 冢子 · 冢宰 · 卿士 · 卿將 · 卿爲介 · 冢中枯骨 · 卿卿我我