冢司

zhǒng sītrủng ti

Hán Việt: trủng ti · Pinyin: zhǒng sī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.丞相的别称。

Cấu tạo: 冢 (trủng) + 司 (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.丞相的别称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

冢墳 · 冢子 · 冢宰 · 司令 · 司仪 · 司南 · 司厨 · 司寇