冢君
trủng quân
Hán Việt: trủng quân · Pinyin: zhǒng jūn
Tổng quan
1.大君,对列国君主的敬称。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 冢君 hǒngjūn n. <wr.> ancient term for a sovereign
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.大君,对列国君主的敬称。
Eng
- Cihui 冢君 hǒngjūn n. <wr.> ancient term for a sovereign
Hán Việt: trủng quân · Pinyin: zhǒng jūn
1.大君,对列国君主的敬称。