冢墓

zhǒng mù trủng mộ

Hán Việt: trủng mộ · Pinyin: zhǒng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (trủng) + (mộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 墳墓。《史記.卷八二.田單傳》:「吾懼燕人掘吾城外冢墓,僇先人,可為寒心。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坟墓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坟墓。