冢舍

zhǒng shě trủng xá

Hán Việt: trủng xá · Pinyin: zhǒng shě

Tổng quan

Cấu tạo: (trủng) + (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 墓旁守丧人的住所; 指停棺柩之所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.墓旁守丧人的住所。 2.指停棺柩之所。