冢藏
trủng tàng
Hán Việt: trủng tàng · Pinyin: zhǒng cáng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 墳墓。《西京雜記》卷六:「國內冢藏,一皆發掘。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冢圹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.冢圹。
Hán Việt: trủng tàng · Pinyin: zhǒng cáng