冢遂 zhǒng suì · trủng toại Hán Việt: trủng toại · Pinyin: zhǒng suì Tổng quan Cấu tạo: 冢 (trủng) + 遂 (toại)Pinyinzhǒng suìHán Việttrủng toạiCấu tạo冢 + 遂 · trủng + toại nghĩa thành phần: trủng + toại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的山名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的山名。