冢雉 zhǒng zhì · trủng trĩ Hán Việt: trủng trĩ · Pinyin: zhǒng zhì Tổng quan Cấu tạo: 冢 (trủng) + 雉 (trĩ)Pinyinzhǒng zhìHán Việttrủng trĩCấu tạo冢 + 雉 · trủng + trĩ nghĩa thành phần: trủng + trĩ