冤親 yuān qīn · oan thân Hán Việt: oan thân · Pinyin: yuān qīn Tổng quan Cấu tạo: 冤 (oan) + 親 (thân)Pinyinyuān qīnHán Việtoan thânCấu tạo冤 + 親 · oan + thân nghĩa thành phần: oan + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指仇人和亲人。Tân Hoa Tự Điển 1.指仇人和亲人。