冤人

oan nhân

Hán Việt: oan nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (oan) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 冤屈別人。如:「你別無故冤人!真可惡!」

Eng

  • Cihui 冤人 uānrén v.o. 1. deceive sb. 2. accuse sb. wrongly