冤伏
oan phục
Hán Việt: oan phục · Pinyin: yuān fú
Tổng quan
hải chịu đựng nỗi đau khổ không đúng lí. oan phục oan phục ☆Phải chịu đựng nỗi đau khổ không đúng lí.
Nghĩa
Việt
- Cihui hải chịu đựng nỗi đau khổ không đúng lí. oan phục oan phục ☆Phải chịu đựng nỗi đau khổ không đúng lí.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 屈伏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.屈伏。