冤伏

yuān fúoan phục

Hán Việt: oan phục · Pinyin: yuān fú

Tổng quan

Phải chịu đựng nỗi đau khổ không đúng lí

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.屈伏。

Cấu tạo: 冤 (oan) + 伏 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chịu oan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.屈伏。

Từ liên quan

Gần nghĩa

伏伺 · 伏侍 · 伏倒 · 伏兵 · 伏击 · 伏刑 · 伏劍 · 伏卧