冤號 yuān hào · oan hào Hán Việt: oan hào · Pinyin: yuān hào Tổng quan Cấu tạo: 冤 (oan) + 號 (hào)Pinyinyuān hàoHán Việtoan hàoCấu tạo冤 + 號 · oan + hào nghĩa thành phần: oan + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸣冤叫号。Tân Hoa Tự Điển 1.鸣冤叫号。