冤對 yuān duì · oan đối Hán Việt: oan đối · Pinyin: yuān duì Tổng quan Cấu tạo: 冤 (oan) + 對 (đối)Pinyinyuān duìHán Việtoan đốiCấu tạo冤 + 對 · oan + đối nghĩa thành phần: oan + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冤家对头。Tân Hoa Tự Điển 1.冤家对头。