冤曲
oan khúc
Hán Việt: oan khúc · Pinyin: yuān qū
Tổng quan
hư Oan khuất 冤屈. oan khúc oan khúc ☆Như Oan khuất 冤屈.
Nghĩa
Việt
- Cihui hư Oan khuất 冤屈. oan khúc oan khúc ☆Như Oan khuất 冤屈.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 弯曲。
- Tân Hoa Tự Điển 1.弯曲。