冤案
oan án
Hán Việt: oan án · Pinyin: yuān àn
Tổng quan
oan sai trong xét xử án oan。誤判的冤屈案件;被人誣陷,妄加罪名的案件。 平反冤案 sửa lại án oan
Nghĩa
Việt
- Cihui oan sai trong xét xử án oan。誤判的冤屈案件;被人誣陷,妄加罪名的案件。 平反冤案 sửa lại án oan
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有罪而被当作有罪判决或受处罚的案件。
- Tân Hoa Tự Điển 1.没有罪而被当作有罪判决或受处罚的案件。
Eng
- CC-CEDICT miscarriage of justice
- Cihui miscarriage of justice