冤毒

yuān dú oan độc

Hán Việt: oan độc · Pinyin: yuān dú

Tổng quan

Cấu tạo: (oan) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹冤屈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹冤屈。