冤民

yuān mín oan dân

Hán Việt: oan dân · Pinyin: yuān mín

Tổng quan

Cấu tạo: (oan) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受冤屈的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受冤屈的人。