冤氛

yuān fēn oan phân

Hán Việt: oan phân · Pinyin: yuān fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (oan) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冤气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冤气。