冤沉

yuān chén oan trầm

Hán Việt: oan trầm · Pinyin: yuān chén

Tổng quan

Cấu tạo: (oan) + (trầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"冤沈"; 沉冤。积久没有伸雪的冤屈; 谓冤屈难伸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冤沈"。 2.沉冤。积久没有伸雪的冤屈。 3.谓冤屈难伸。