冤滯 yuān zhì · oan trệ Hán Việt: oan trệ · Pinyin: yuān zhì Tổng quan Cấu tạo: 冤 (oan) + 滯 (trệ)Pinyinyuān zhìHán Việtoan trệCấu tạo冤 + 滯 · oan + trệ nghĩa thành phần: oan + trệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 滞留未申的冤狱。Tân Hoa Tự Điển 1.滞留未申的冤狱。