冤滯 yuān zhì · oan trệ Hán Việt: oan trệ · Pinyin: yuān zhì Tổng quan Cấu tạo: 冤 (oan) + 滯 (trệ)Pinyinyuān zhìHán Việtoan trệCấu tạo冤 + 滯 · oan + trệ nghĩa thành phần: oan + trệ