冤狀 yuān zhuàng · oan trạng Hán Việt: oan trạng · Pinyin: yuān zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 冤 (oan) + 狀 (trạng)Pinyinyuān zhuàngHán Việtoan trạngCấu tạo冤 + 狀 · oan + trạng nghĩa thành phần: oan + trạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冤情;冤案。Tân Hoa Tự Điển 1.冤情;冤案。