冤禽 yuān qín · oan cầm Hán Việt: oan cầm · Pinyin: yuān qín Tổng quan Cấu tạo: 冤 (oan) + 禽 (cầm)Pinyinyuān qínHán Việtoan cầmCấu tạo冤 + 禽 · oan + cầm nghĩa thành phần: oan + cầm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 精衛的別名。參見「精衛」條。MainlandTân Hoa Tự Điển 精卫鸟的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.精卫鸟的别名。