冤篼

yuān dōuoan đâu

Hán Việt: oan đâu · Pinyin: yuān dōu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"冤兜"。 2.方言。竹制畚箕。

Cấu tạo: 冤 (oan) + 篼 (đâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冤兜"。 2.方言。竹制畚箕。

Từ liên quan

Gần nghĩa

冤业 · 冤仇 · 冤伏 · 冤債 · 冤刑 · 冤头 · 冤孽 · 冤家