冤篼

yuān dōu oan đâu

Hán Việt: oan đâu · Pinyin: yuān dōu

Tổng quan

Cấu tạo: (oan) + (đâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"冤兜"; 方言。竹制畚箕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冤兜"。 2.方言。竹制畚箕。