冤結

yuān jié oan kết

Hán Việt: oan kết · Pinyin: yuān jié

Tổng quan

Cấu tạo: (oan) + (kết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冤气郁结; 犹冤屈; 结下的冤仇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冤气郁结。 2.犹冤屈。 3.结下的冤仇。

Eng

  • Cihui 冤結 uānjié n. 1. vengeance; revenge 2. injustice